trống tràng

Học thuật
Thân thiện
trống tràng

Trẻ em bị trống tràng cần được chăm sóc y tế.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tình trạng bệnh đường tiêu hóa: "trống tràng" một bệnh thức ăn đi qua ruột non (tá tràng) quá nhanh, không được tiêu hóa hấp thu đầy đủ, dẫn đến việc đi ngoài ra phân còn lẫn nguyên thức ăn chưa tiêu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • bị trống tràng nên ăn bao nhiêu cũng không tăng cân. (Đứa trẻ bị bệnh trống tràng nên ăn bao nhiêu cũng không tăng cân.)
    • Triệu chứng của bệnh trống tràng đi ngoài thấy thức ăn chưa tiêu. (Triệu chứng của bệnh trống tràng đi ngoài thấy thức ăn chưa tiêu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mắc bệnh trống tràng": bị mắc phải căn bệnh trống tràng.

    • Trẻ suy dinh dưỡng nguy cơ mắc bệnh trống tràng. (Trẻ suy dinh dưỡng nguy cơ mắc bệnh trống tràng.)
  • "hội chứng trống tràng": cụm từ y khoa chỉ tập hợp các triệu chứng của bệnh này.

    • Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhi mắc hội chứng trống tràng. (Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhi mắc hội chứng trống tràng.)
Biến thể từ gần giống
  • Kém hấp thu (cụm danh từ): tình trạng cơ thể không hấp thu được chất dinh dưỡng từ thức ăn, có thể một hệ quả hoặc triệu chứng liên quan.
  • Tiêu chảy (danh từ): tình trạng đi ngoài phân lỏng nhiều lần, có thể đi kèm với bệnh trống tràng.
Từ đồng nghĩa
  • Hội chứng Dumping (tên y khoa): một thuật ngữ chuyên môn triệu chứng tương tự, thường xảy ra sau phẫu thuật dạ dày.
  • Sự kém tiêu hóa: chỉ chung tình trạng thức ăn không được tiêu hóa hoàn toàn.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "trống tràng" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y học, sức khỏe hoặc khi mô tả triệu chứng bệnh một cách chính xác. Đây không phải từ ngữ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
trống tràng

Trẻ em bị trống tràng cần được chăm sóc y tế.

  1. Bệnh đi ngoài còn nguyên thức ăn chưa tiêu.

Từ chứa "trống tràng"